bock beer

bock beer

A man enjoys a glass of bock beer at a cozy pub.

Định nghĩa

Danh từ: - Bia bock: "bock beer" một loại bia lager rất mạnh, theo truyền thống đượcvào mùa thu lâu qua mùa đông để uống vào mùa xuân. Loại bia này thường màu sẫm, vị đậm nồng độ cồn cao.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một chai bia bock để mừng lễ hội mùa xuân.)
  • (Nhà máy bia này nổi tiếng với loại bia bock đậm đà vị mạch nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bock beer season": mùa bia bock, thường chỉ thời điểm mùa xuân khi loại bia này được bán ra sau quá trìnhđông.

    • The pub announced the arrival of bock beer season with a special event. (Quán rượu thông báo mùa bia bock đã đến bằng một sự kiện đặc biệt.)
  • "A strong bock beer": một loại bia bock mạnh, nhấn mạnh nồng độ cồn cao.

    • He prefers a strong bock beer over lighter lagers. (Anh ấy thích bia bock mạnh hơn các loại bia lager nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bock (danh từ): dạng rút gọn của "bock beer", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • I'll have a bock, please. (Làm ơn cho tôi một cốc bia bock.)
  • Doppelbock (danh từ): một biến thể mạnh hơn của bia bock, thường nồng độ cồn rất cao.

    • Doppelbock is even stronger than regular bock beer. (Doppelbock còn mạnh hơn bia bock thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Strong lager: bia lager mạnh (mô tả chung về loại bia nồng độ cồn cao).
  • Spring beer: bia mùa xuân ( bia bock thường được uống vào mùa xuân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up: ủ (bia) — thường dùng khi nói về quá trình sản xuất bia bock.

    • They brew up bock beer every autumn. (Họbia bock vào mỗi mùa thu.)
  • Age through: ủ lâu qua (một thời gian).

    • The bock beer is aged through the winter for a smoother taste. (Bia bock đượcqua mùa đông để vị êm dịu hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bock beer is not for the faint-hearted": bia bock không dành cho người yếu bóng vía (ám chỉ nồng độ cồn cao vị mạnh).
    • Remember, bock beer is not for the faint-hearted, so drink slowly. (Hãy nhớ, bia bock không dành cho người yếu bóng vía, vậy hãy uống chậm thôi.)

Từ gần giống